xương xảu

xương xảu

Một con chó đang gặm xương xảu trên sàn nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xương thừa, mẩu xương vụn còn lại sau bữa ăn: "xương xảu" chỉ những phần xương nhỏ, vụn vặt, thường thức ăn thừa bỏ đi sau khi đã ăn hết thịt.
    • Phần bỏ đi, đồ thừa, thứ ít giá trị: "xương xảu" còn được dùng để chỉ những thứ không giá trị, bị loại bỏ hoặc để lại cho người khác.
  2. Tính từ:

    • Gầy gò, chỉ còn da bọc xương: "xương xảu" mô tả người thân hình rất gầy, xương nhô ra , như chỉ còn bộ xương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ăn xong vứt xương xảu ra đất. (Sau bữa ăn, người ta vứt những mẩu xương thừa xuống đất.)
    • Lấy cái tốt, để xương xảu cho kẻ khác. (Chọn lấy phần ngon, còn phầngiá trị thì để lại cho người khác.)
  • Tính từ:

    • Người xương xảu. (Một người gầy gò, xương nhô ra.)
    • Sau trận ốm, anh ấy trông xương xảu hẳn. (Sau khi ốm, anh ấy trở nên gầy đến mức chỉ còn da bọc xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xương xẩu": biến thể viết khác của "xương xảu", mang cùng nghĩa.

    • Xương xẩu bỏ đi. (Những mẩu xương vụn không còn dùng được.)
  • "xương xảu" trong văn nói: thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu giá trị hoặc tình trạng ốm yếu.

Biến thể từ gần giống
  • Xương (danh từ): bộ phận cứng trong cơ thể người động vật.

    • Con chó gặm xương. (Con chó đang nhai xương.)
  • Xương xẩu (danh từ): cách viết khác của "xương xảu", phổ biến hơn trong một số vùng miền.

    • Đừng để xương xẩu bừa bãi. (Đừng vứt xương thừa lung tung.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồ thừa: thứ còn lại, không còn giá trị.

    • Đồ thừa trong bữa tiệc. (Phần thức ăn thừa sau bữa tiệc.)
  • Gầy nhom: rất gầy, thấy xương.

    • Anh ấy gầy nhom bệnh. (Anh ấy gầy đến mức xương nhô ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Xương xảu xương xẩu: nhấn mạnh sự vụn vặt, vô giá trị hoặc tình trạng gầy gò.
    • Món đồ xương xảu xương xẩu chẳng ai thèm. (Món đồ vụn vặt, không giá trị, chẳng ai muốn nhận.)

Từ chứa "xương xảu"